Phân biệt Mood và temper

Cả hai đều chỉ tâm trạng một người, vui hay buồn.

* Mood:

- Sorry, I’m in a bad mood now=Xin lỗi tôi hơi bực mình lúc này.

- The traffic put me in a lousy mood=Xe cộ đông làm tôi bực mình.

Mood còn có nghĩa mà temper không có: thích hay thèm.

- I’m in the mood for Chinese food today=Hôm hay tôi thèm ăn cơm Tàu.

- I’m in no mood to discuss the incident=Tôi không thích bàn cãi về chuyện rắc rối xảy ra.


* Temper: tâm trạng, tính người

- Tính nóng: He must control his temper=Anh ta phải kềm chế tính nóng nảy của anh.

- Thành ngữ: have a short temper/have a bad temper

- Lose one’s temper=nổi giận: I’ve never seen my father lose his temper with anyone=Tôi chưa thấy ba tôi nổi giận với ai bao giờ.

- Temper, temper! (Bình tĩnh nào, bình tĩnh nào!): Câu nói để xoa dịu khi thấy ai nổi giận.



Bình luận

Bạn phải đăng nhập mới gửi được bình luận. Nếu bạn chưa là thành viên thì hãy click vào đây để đăng ký
tiểu hồ ly
đăng lúc 20:50 - 14/09/2012

hay

  0
  0
Bluewill
đăng lúc 01:51 - 01/06/2012
  0
  0