| STT | Thành viên | Điểm học tập | Điểm thành tích |
|---|---|---|---|
| 1 |
bùi thị hằng
|
89 | 9 |
| 2 |
hoang thi kim lien
|
88 | 28 |
| 3 |
thuyhang
|
88 | 13 |
| 4 |
phucanh
|
85 | 8 |
| 5 |
Nguyễn Thị Hồng Diễm
|
85 | 27 |
| 6 |
Lê Hoàng Yến
|
84 | 15 |
| 7 |
gaconnhinhanh
|
84 | 17 |
| 8 |
Nga
|
83 | 12 |
| 9 |
duong thi huong
|
83 | 23 |
| 10 |
phuongmai.nguyen
|
82 | 22 |
| 11 |
phuong
|
81 | 21 |
| 12 |
ma tu chung
|
81 | 21 |
| 13 |
TRAN THI THUY DUONG
|
80 | 18 |
| 14 |
trần thị tuyết
|
80 | 15 |
| 15 |
nguyentranphuonglien
|
79 | 16 |
| 16 |
nguyen my linh
|
77 | 26 |
| 17 |
nguyen hoang vu
|
76 | 9 |
| 18 |
NGUYENHIEUHANH
|
76 | 19 |
| 19 |
Catherin
|
74 | 20 |
| 20 |
đỗ phương vy
|
74 | 10 |