| STT | Thành viên | Điểm học tập | Điểm thành tích |
|---|---|---|---|
| 1 |
Phạm Văn Hùng
|
73 | 12 |
| 2 |
tran vinh
|
72 | 12 |
| 3 |
pham quang do
|
71 | 1 |
| 4 |
tran hoai trang
|
71 | 9 |
| 5 |
Le Bich Ngoc
|
70 | 20 |
| 6 |
Anh
|
70 | 7 |
| 7 |
Phạm Hoàng Thu Hiền
|
70 | 15 |
| 8 |
Lê Thị Phương
|
70 | 10 |
| 9 |
Trương Thu Trang
|
69 | 8 |
| 10 |
ngô thị phương
|
68 | 3 |
| 11 |
tran anh vu
|
68 | 20 |
| 12 |
Trần Thị Kim Ánh
|
67 | 23 |
| 13 |
huynh thi truc huyen
|
66 | 20 |
| 14 |
le thi nhat le
|
66 | 2 |
| 15 |
Tam Hong
|
66 | 18 |
| 16 |
le ngoc khoa
|
66 | 12 |
| 17 |
Van Phuong Thanh
|
65 | 17 |
| 18 |
Vũ thị hoàng yến
|
64 | 19 |
| 19 |
yuki
|
62 | 20 |
| 20 |
pham thi huyen nhi
|
62 | 19 |